deviated septum

Học thuật
Thân thiện
deviated septum

A doctor uses a small model to explain a deviated septum to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Vẹo lệch vách ngăn mũi: Một tình trạng bất thường về cấu trúc mũi, trong đó vách ngăn mũi (bức tường sụn xương chia đôi khoang mũi) bị lệch sang một bên, làm hẹp một bên đường thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A deviated septum can cause breathing difficulties. (Vẹo lệch vách ngăn mũi có thể gây ra khó thở.)
    • The doctor confirmed he has a deviated septum after the examination. (Bác sĩ xác nhận anh ấy bị vẹo lệch vách ngăn mũi sau khi khám.)
    • Surgery can correct a severely deviated septum. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa một vách ngăn mũi bị lệch nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a deviated septum": bị vẹo lệch vách ngăn mũi.
    • Many people have a slightly deviated septum without knowing it. (Nhiều người bị vẹo lệch vách ngăn mũi nhẹ không hề biết.)
  • "correction of a deviated septum": phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.
    • The patient opted for the correction of a deviated septum to improve sleep quality. (Bệnh nhân chọn phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi để cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Septal deviation (n): Sự lệch vách ngăn (cách nói khác của cùng tình trạng).
    • The CT scan showed a significant septal deviation. (Chụp CT cho thấy sự lệch vách ngăn đáng kể.)
  • Septoplasty (n): Phẫu thuật tạo hình vách ngăn mũi (thủ thuật để sửa chữa tình trạng này).
    • Septoplasty is a common procedure for a deviated septum. (Tạo hình vách ngăn một thủ thuật phổ biến cho tình trạng vẹo vách ngăn mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal septum deviation: Lệch vách ngăn mũi (cụm từ y khoa đầy đủ).
  • Crooked septum: Vách ngăn mũi bị cong/lệch (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ y khoa này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này)

deviated septum

A doctor uses a small model to explain a deviated septum to a patient.

Noun
  1. Vẹo lệch vách ngăn mũi